hứng khởi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảm xúc mạnh mẽ, phấn chấn, đầy nhiệt huyết: "hứng khởi" mô tả trạng thái tinh thần sôi nổi, hào hứng, thường xuất hiện khi bắt đầu một công việc hoặc hoạt động nào đó.
- Đầy cảm hứng sáng tạo: "hứng khởi" cũng chỉ sự dâng trào của ý tưởng, năng lượng tích cực thúc đẩy hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi nghe bài giảng, các sinh viên cảm thấy rất hứng khởi để bắt đầu dự án mới. (Bài giảng truyền cảm hứng, khiến sinh viên tràn đầy nhiệt huyết.)
- Buổi sáng hôm nay thật hứng khởi, tôi muốn chạy bộ ngay. (Tinh thần phấn chấn, muốn hoạt động thể chất.)
- Cô ấy có tinh thần hứng khởi khi chuẩn bị cho buổi triển lãm. (Cô ấy tràn đầy năng lượng và ý tưởng sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hứng khởi dâng trào": cảm xúc hứng khởi trở nên mạnh mẽ, khó kiềm chế.
- Niềm hứng khởi dâng trào khi anh ấy nhìn thấy thành quả lao động. (Cảm giác phấn chấn tột độ khi đạt được kết quả.)
- "hứng khởi làm việc": trạng thái sẵn sàng và hào hứng với công việc.
- Sau kỳ nghỉ, cả đội có hứng khởi làm việc trở lại. (Mọi người đều nhiệt tình và tập trung vào công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hứng (tính từ): chỉ sự thích thú, có cảm xúc tích cực tạm thời.
- Tôi đang hứng ăn kem. (Tôi cảm thấy thích thú muốn ăn kem.)
- Khởi (động từ): bắt đầu, khởi đầu.
- Khởi sự kinh doanh từ hai bàn tay trắng. (Bắt đầu công việc kinh doanh từ không có gì.)
- Phấn khởi (tính từ): vui mừng, phấn chấn — gần nghĩa với "hứng khởi".
- Tin vui khiến mọi người phấn khởi. (Tin tức tốt làm tinh thần mọi người lên cao.)
Từ đồng nghĩa
- Hào hứng: trạng thái vui vẻ, sẵn sàng tham gia.
- Phấn chấn: tinh thần mạnh mẽ, sảng khoái.
- Sôi nổi: tràn đầy năng lượng, nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
- Hứng khởi như lửa: hứng khởi mạnh mẽ, như ngọn lửa bùng cháy.
- Cả lớp hứng khởi như lửa khi nghe tin đi dã ngoại. (Tinh thần cả lớp rất sôi nổi, hào hứng.)